rhetoric

/ˈrɛtərɪk/
hùng biện

The politician used clever rhetoric to persuade the audience.

Chính trị gia đã sử dụng hùng biện khéo léo để thuyết phục khán giả.


trang trọng

nghệ thuật hùng biện, kỹ năng thuyết phục bằng lời nói

His speech was full of empty rhetoric, offering no real solutions.

Bài phát biểu của anh ấy toàn là hùng biện rỗng tuếch, không đưa ra giải pháp thực sự nào.

Thường ám chỉ lời nói hoa mỹ nhưng thiếu nội dung thực tế.

trang trọng

lối nói khoa trương, sáo rỗng

The advertisement was full of marketing rhetoric about 'revolutionary' products.

Quảng cáo toàn toàn những lời sáo rỗng về sản phẩm 'cách mạng'.

Dùng để chỉ ngôn ngữ hoa mỹ nhưng không có giá trị thực tế.

Cụm từ kết hợp

empty rhetoriclời nói rỗng tuếchpersuasive rhetorichùng biện thuyết phụcpolitical rhetorichùng biện chính trịrhetoric flourishlời hoa mỹ

Cụm từ liên quan

break the rhetoriccụm từ
vượt qua lời nói hoa mỹ để thấy sự thật

Mẹo hay

Phân biệt 'rhetoric' và 'persuasion'

'Rhetoric' nhấn mạnh vào kỹ thuật trình bày (lời nói, văn phong), trong khi 'persuasion' nhấn mạnh vào mục đích thuyết phục. Ví dụ: 'His rhetoric was impressive, but his persuasion failed to change minds.'

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'rhetoric'?

Dùng khi nói về nghệ thuật trình bày lời nói (thường trong diễn thuyết, chính trị, quảng cáo) hoặc khi chỉ trích lời nói hoa mỹ nhưng vô nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'rhetorik', mượn từ tiếng Pháp cổ 'rhétorique', xuất phát từ tiếng Latin 'rhetorica', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'rhētorikē (tekhnē)' nghĩa là 'nghệ thuật hùng biện' (từ 'rhētor' = 'người nói trước công chúng').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể mang nghĩa tích cực (kỹ năng thuyết phục) hoặc tiêu cực (lời nói sáo rỗng). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'hùng biện' hoặc 'lối nói khoa trương' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

rhetor
người nói trước công chúng (tiếng Hy Lạp)
root
+
-ic
hậu tố tạo thành danh từ/tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt