ride
đi xeShe loves to ride her bicycle every morning.
Cô ấy thích đi xe đạp mỗi buổi sáng.
Đi bằng phương tiện giao thông như xe đạp, xe máy, xe ô tô, hoặc ngựa.
He offered to ride me to the station.
Anh ấy đề nghị đưa tôi đến ga.
The children rode their scooters in the park.
Các bé đi xe lăn ở công viên.
Thường dùng với xe đạp, xe máy, xe ô tô, hoặc ngựa.
Được mang đi hoặc vận chuyển bằng phương tiện nào đó.
We rode the elevator to the top floor.
Chúng tôi đi thang máy lên tầng trên cùng.
Dùng khi được mang đi bằng phương tiện như thang máy, tàu, máy bay.
Cưỡi hoặc ngồi trên một vật di chuyển.
She rode the roller coaster with excitement.
Cô ấy đi xe đua với sự hứng thú.
Dùng khi ngồi trên một vật di chuyển như xe đua, xe lăn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ride' với phương tiện nào?
'Ride' thường dùng với xe đạp, xe máy, xe ô tô, hoặc ngựa. Nếu muốn nói về đi bằng xe buýt, tàu, hoặc máy bay, cũng có thể dùng 'ride'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'ride' và 'drive'
'Ride' thường dùng khi bạn ngồi trên phương tiện mà không lái, như đi xe đạp, xe máy, hoặc ngựa. 'Drive' dùng khi bạn lái phương tiện, như lái xe ô tô.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'rīdan', có nghĩa là 'cưỡi, đi bằng phương tiện'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với xe đạp, xe máy, xe ô tô, hoặc ngựa. Có thể dùng với các phương tiện khác như thang máy, tàu, máy bay.