Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rich

rich

/rɪtʃ/
giàu có

She comes from a rich family.

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.


trang trọngthông thường

Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc; giàu có

The rich often have access to better education.

Người giàu thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.

Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có nhiều tài sản.

thông thường

Giàu về nội dung, chất lượng hoặc trải nghiệm

This book is rich in historical details.

Quý sách này giàu về chi tiết lịch sử.

Dùng để mô tả sự phong phú của một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

rich ingiàu vềrich familygia đình giàu córich experiencetrải nghiệm giàu có

Từ đồng nghĩa

wealthyaffluentprosperous

Từ trái nghĩa

poorimpoverisheddestitute

Cụm từ liên quan

get rich quickcụm từ
giàu nhanh
rich and famouscụm từ
giàu và nổi tiếng

Mẹo hay

Sử dụng 'rich' với 'in'

Khi dùng 'rich' để mô tả sự phong phú, thường kết hợp với 'in' như 'rich in history'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'rich' với 'wealthy'

'Rich' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, còn 'wealthy' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'riche', có nghĩa là 'giàu có' hoặc 'phong phú'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rich' có thể dùng để mô tả người giàu có hoặc sự phong phú của một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc nội dung.

Phân tích từ

rich
giàu có
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.