Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. resolved

resolved

/rɪˈzɒlvd/
giải quyết

The team resolved the issue quickly.

Đội đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.


trang trọng

Đã giải quyết hoặc giải quyết xong một vấn đề, tranh chấp hoặc tình huống phức tạp.

The committee resolved the dispute between the two parties.

Ban đã giải quyết tranh chấp giữa hai bên.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Luật
trang trọng

Đã quyết định hoặc phê duyệt một vấn đề sau khi thảo luận.

The court resolved the case in favor of the plaintiff.

Tòa án đã quyết định vụ án có lợi cho nguyên đơn.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là đã đưa ra quyết định cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

resolve a conflictgiải quyết một xung độtresolve an issuegiải quyết một vấn đềresolve a disputegiải quyết một tranh chấp

Từ đồng nghĩa

solvedsettleddecideddetermined

Từ trái nghĩa

unresolvedpendingunsettled

Cụm từ liên quan

resolve to do somethingcụm từ
quyết tâm làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'resolved' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, chứ không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'resolve' và 'solve'

'Resolve' thường dùng cho các vấn đề phức tạp hoặc tranh chấp, còn 'solve' dùng cho các vấn đề cụ thể hoặc toán học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resolvere' (giải phóng, giải quyết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong pháp lý và kinh doanh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-solve
giải quyết
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.