reject outright

/rɪˈdʒɛkt ˈaʊtˌraɪt/
từ chối ngay lập tức

The committee rejected the proposal outright.

Ủy ban đã từ chối đề xuất ngay lập tức.


Kinh doanh
trang trọng

Từ chối một cách dứt khoát, không xem xét hoặc thảo luận thêm; bác bỏ hoàn toàn ngay từ đầu.

The board rejected the merger outright due to financial risks.

Hội đồng quản trị đã bác bỏ vụ sáp nhập ngay lập tức vì các rủi ro tài chính.

She rejected his apology outright and left the room.

Cô ấy đã từ chối lời xin lỗi của anh ta ngay lập tức và rời khỏi phòng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức khi một quyết định được đưa ra nhanh chóng và không có chỗ cho sự thương lượng.

Cụm từ kết hợp

reject outrighttừ chối ngay lập tứcreject a proposal outrighttừ chối đề xuất ngay lập tức

Cụm từ liên quan

turn downđộng từ cụm
từ chối (một lời đề nghị, lời mời)
flatly refusecụm từ
từ chối một cách thẳng thắn, không vòng vo

Mẹo hay

Phân biệt với 'reject'

'Reject' đơn thuần chỉ hành động từ chối, trong khi 'reject outright' nhấn mạnh sự dứt khoát và không có sự xem xét thêm. Hãy dùng 'outright' khi muốn nhấn mạnh tính quyết đoán.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí hoặc cuộc họp công sở. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày nếu không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 'reject' (tiếng Latinh 're-' nghĩa là 'lại/lùi' + 'iacere' nghĩa là 'ném') kết hợp với 'outright' (tiếng Anh trung cổ, nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'hoàn toàn').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh tính dứt khoát và nhanh chóng của hành động từ chối. Không giống như 'consider' (xem xét), 'reject outright' cho thấy không có sự do dự hay thảo luận thêm.

Phân tích từ

reject
từ chối, bác bỏ
root
+
outright
ngay lập tức, dứt khoát
adverb
Từ Điển Anh Việt