accept
chấp nhậnShe accepted the job offer.
Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị việc làm.
Chấp nhận, đồng ý nhận hoặc tiếp nhận điều gì đó.
He accepted the responsibility for the mistake.
Anh ấy đã chấp nhận trách nhiệm về lỗi đó.
The company accepted our proposal.
Công ty đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi.
Đôi khi có thể mang nghĩa 'thừa nhận' hoặc 'đồng ý với điều gì đó'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Accept' thường được sử dụng khi chấp nhận một lời đề nghị hoặc trách nhiệm, trong khi 'receive' được sử dụng khi nhận một vật vật lý.
Quy tắc vàng
Chấp nhận vs. Thừa nhận
'Accept' thường mang nghĩa tích cực hơn 'acknowledge', vì nó có thể bao gồm sự đồng ý hoặc sự hài lòng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'acceptare', có nghĩa là 'nhận lấy' hoặc 'chấp nhận'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh chính thức, 'accept' thường được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc chấp nhận một lời đề nghị, trách nhiệm hoặc điều kiện.