regional

/ˈriːdʒənəl/
của một khu vực hoặc liên quan đến một khu vực

The company has a strong regional presence in Southeast Asia.

Công ty có sự hiện diện mạnh mẽ ở khu vực Đông Nam Á.


trang trọng

Liên quan đến một khu vực địa lý hoặc văn hóa cụ thể.

Regional dialects can vary significantly even within the same country.

Các phương ngữ khu vực có thể khác nhau đáng kể ngay cả trong cùng một quốc gia.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt văn hóa, ngôn ngữ hoặc kinh tế giữa các khu vực.

Cụm từ kết hợp

regional differencessự khác biệt khu vựcregional officecơ quan khu vựcregional cuisineẩm thực khu vực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

regional integrationcụm từ
sự thống nhất khu vực
regional developmentcụm từ
phát triển khu vực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'regional' thường liên quan đến sự khác biệt giữa các khu vực, không phải chỉ về địa lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'local'

'Regional' thường rộng hơn 'local', có thể bao gồm nhiều khu vực nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regio' (khu vực) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, văn hóa hoặc chính trị để chỉ sự phân biệt giữa các khu vực.

Phân tích từ

region
khu vực
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt