regressed

/rɪˈɡresd/
quay trở lại trạng thái ban đầu

After the treatment, his symptoms regressed.

Sau khi điều trị, các triệu chứng của anh ấy quay trở lại trạng thái ban đầu.


chung

Quay trở lại một trạng thái hoặc tình trạng trước đó, thường là một tình trạng tồi tệ hơn.

The patient's condition regressed after stopping the medication.

Tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn sau khi ngừng dùng thuốc.

Thường được sử dụng trong y học, tâm lý học hoặc phát triển.

Cụm từ kết hợp

regressed to childhoodquay trở lại thời thơ ấuregressed behaviorhành vi quay trở lại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

regress to the meancụm từ
trở về trung bình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'regressed' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm trong tình trạng sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regressus', nghĩa là 'quay trở lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm hoặc trở về một tình trạng không mong muốn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-gress
tiến bộ
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt