regard

/rɪˈɡɑːd/
sự quan tâm, sự tôn trọng

She looked at him with a regard that showed her affection.

Cô ấy nhìn anh ấy với sự quan tâm thể hiện tình cảm của cô.


trang trọngthông thường

Sự quan tâm, sự chú ý hoặc sự tôn trọng dành cho ai hoặc cái gì đó.

The teacher's regard for her students was evident in her teaching methods.

Sự quan tâm của cô giáo dành cho học sinh của mình rõ ràng trong phương pháp giảng dạy của cô.

Thường dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc sự quan tâm sâu sắc.

trang trọngthông thường

Cách nhìn hoặc cách xem xét ai hoặc cái gì đó.

From a scientific regard, the experiment was a success.

Từ góc nhìn khoa học, thí nghiệm đó là một thành công.

Dùng để diễn tả cách nhìn hoặc cách xem xét một vấn đề.

trang trọng

Sự tôn trọng hoặc sự kính trọng dành cho ai hoặc cái gì đó.

He held her in high regard for her professional achievements.

Anh tôn trọng cô rất cao vì những thành tích nghề nghiệp của cô.

Dùng để diễn tả sự tôn trọng cao đối với ai hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

hold in high regardtôn trọng caowith regard tovề vấn đềin regard tovề vấn đề

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

with regard tocụm từ
về vấn đề
in regard tocụm từ
về vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'regard' thường dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc sự quan tâm, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'respect'

'Regard' thường dùng để diễn tả sự quan tâm hoặc sự tôn trọng, trong khi 'respect' thường dùng để diễn tả sự tôn trọng cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regardare' có nghĩa là 'nhìn lại, xem xét lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả sự quan tâm, sự tôn trọng hoặc cách nhìn của ai đó đối với ai hoặc cái gì đó.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-gard
nhìn
root
Từ Điển Anh Việt