Looking up...
The company sees strong prospects for growth in the Asian market.
Công ty nhìn thấy triển vọng tăng trưởng mạnh mẽ trên thị trường châu Á.
khả năng hoặc tiềm năng phát triển trong tương lai, thường được đề cập trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư hoặc tài chính.
Investors are optimistic about the prospects for growth in renewable energy.
Các nhà đầu tư lạc quan về triển vọng tăng trưởng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
The startup's prospects for growth look promising with its new AI technology.
Triển vọng tăng trưởng của startup này có vẻ đầy hứa hẹn nhờ công nghệ AI mới.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích thị trường hoặc thảo luận chiến lược kinh doanh.
Cụm từ 'prospects for growth' thường đứng sau động từ 'have', 'show', 'assess' hoặc 'improve'. Ví dụ: 'The company has excellent prospects for growth in Southeast Asia.'
Không nên dịch từng từ riêng lẻ ('prospect' = triển vọng, 'for' = cho, 'growth' = tăng trưởng) vì sẽ mất đi sắc thái chuyên ngành. Thay vào đó, hiểu cụm từ như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.
Từ 'prospect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prospectus' (nghĩa là 'cái nhìn về phía trước'), kết hợp với 'growth' (sự phát triển). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường hoặc thảo luận chiến lược kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'prospect' (đối tượng tiềm năng) hoặc 'growth' (sự phát triển) đơn lẻ.