Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prosecution

prosecution

/ˌprɒsɪˈkjuːʃn/
sự truy tố

The prosecution presented evidence to the court.

Bên truy tố đã trình bày bằng chứng trước tòa.


Luật
trang trọng

quá trình khởi tố và đưa ra tòa án để buộc tội một người phạm tội theo luật pháp

The prosecution has decided not to pursue the case further.

Bên truy tố đã quyết định không tiếp tục theo đuổi vụ án.

She faces prosecution for fraud.

Cô ấy đối mặt với sự truy tố vì tội gian lận.

Thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật theo thông luật (common law), nơi bên truy tố (thường là công tố viên) đại diện cho nhà nước.

Kinh doanh
trang trọng

hành động theo đuổi hoặc tiếp tục một kế hoạch, dự án, hoặc mục tiêu

The prosecution of the new marketing strategy begins next month.

Việc triển khai chiến lược marketing mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.

Ít phổ biến hơn nghĩa pháp lý, thường thấy trong ngữ cảnh kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

criminal prosecutiontruy tố hình sựprosecution servicecơ quan công tốbring charges for prosecutionkhởi tố truy cứu trách nhiệm hình sựprosecution witnessnhân chứng của bên truy tốsuccessful prosecutionsự truy tố thành công

Từ đồng nghĩa

legal actionlawsuitproceedingtrial

Từ trái nghĩa

defenseacquittal

Cụm từ liên quan

public prosecutioncụm từ
truy tố công cộng (do nhà nước thực hiện)
private prosecutioncụm từ
truy tố tư nhân (do cá nhân/tổ chức khởi kiện)

Mẹo hay

Phân biệt 'prosecution' và 'persecution'

'Prosecution' liên quan đến pháp luật (truy tố tội phạm), trong khi 'persecution' chỉ sự ngược đãi, hành hạ (thường về mặt tôn giáo, chính trị).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong hầu hết trường hợp, 'prosecution' mang nghĩa pháp lý. Chỉ sử dụng nghĩa 'triển khai kế hoạch' khi ngữ cảnh kinh doanh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *prosecutio*, xuất phát từ *prosequi* (theo đuổi, tiếp tục), gồm *pro-* (về phía trước) + *sequi* (theo đuổi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự truy tố' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hình sự. Đối với nghĩa 'triển khai kế hoạch', có thể dùng 'triển khai' hoặc 'thực hiện' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

pro-
về phía trước, tiến lên
prefix
+
-secut-
theo đuổi
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.