Looking up...
The prosecution presented evidence to the court.
Bên truy tố đã trình bày bằng chứng trước tòa.
quá trình khởi tố và đưa ra tòa án để buộc tội một người phạm tội theo luật pháp
The prosecution has decided not to pursue the case further.
Bên truy tố đã quyết định không tiếp tục theo đuổi vụ án.
She faces prosecution for fraud.
Cô ấy đối mặt với sự truy tố vì tội gian lận.
Thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật theo thông luật (common law), nơi bên truy tố (thường là công tố viên) đại diện cho nhà nước.
hành động theo đuổi hoặc tiếp tục một kế hoạch, dự án, hoặc mục tiêu
The prosecution of the new marketing strategy begins next month.
Việc triển khai chiến lược marketing mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.
Ít phổ biến hơn nghĩa pháp lý, thường thấy trong ngữ cảnh kinh doanh.
'Prosecution' liên quan đến pháp luật (truy tố tội phạm), trong khi 'persecution' chỉ sự ngược đãi, hành hạ (thường về mặt tôn giáo, chính trị).
Trong hầu hết trường hợp, 'prosecution' mang nghĩa pháp lý. Chỉ sử dụng nghĩa 'triển khai kế hoạch' khi ngữ cảnh kinh doanh rõ ràng.
Từ tiếng Latin *prosecutio*, xuất phát từ *prosequi* (theo đuổi, tiếp tục), gồm *pro-* (về phía trước) + *sequi* (theo đuổi).
Trong tiếng Việt, 'sự truy tố' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hình sự. Đối với nghĩa 'triển khai kế hoạch', có thể dùng 'triển khai' hoặc 'thực hiện' để tránh nhầm lẫn.