Looking up...
The country experienced years of economic prosperity.
Đất nước đã trải qua nhiều năm thịnh vượng về kinh tế.
tình trạng giàu có, thành công và phát triển tốt về kinh tế, xã hội của một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia
Education and healthcare are essential for national prosperity.
Giáo dục và chăm sóc sức khỏe là nền tảng cho sự thịnh vượng của quốc gia.
The company's prosperity depends on innovation and customer satisfaction.
Sự thịnh vượng của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, xã hội hoặc chính trị. Có thể kết hợp với các từ như 'kinh tế', 'xã hội', 'quốc gia' để chỉ sự phát triển toàn diện.
Từ 'prosperity' thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, chính sách phát triển hoặc thảo luận về tăng trưởng bền vững. Ví dụ: 'sustainable prosperity' (thịnh vượng bền vững), 'inclusive prosperity' (thịnh vượng bao trùm).
'Prosperity' nhấn mạnh trạng thái phát triển toàn diện (kinh tế, xã hội, môi trường), trong khi 'wealth' chỉ tập trung vào tài sản vật chất. Ví dụ: 'A nation's prosperity includes education and healthcare, not just wealth.'
Từ tiếng Latin 'prosperitas', xuất phát từ 'prosperus' nghĩa là 'thịnh vượng, thuận lợi', liên quan đến 'pro-' (vì, hướng tới) và 'sperare' (hy vọng). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'prosperité'.
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết chính trị, kinh tế. Có thể kết hợp với các động từ như 'đạt được', 'đem lại', 'thúc đẩy', 'bảo đảm' để chỉ hành động tạo ra hoặc duy trì sự thịnh vượng.