prosecutor
công tố viênThe prosecutor presented evidence to the court.
Công tố viên đã trình bày bằng chứng trước tòa.
người đại diện cho nhà nước để truy tố tội phạm trong phiên tòa
The prosecutor argued that the defendant was guilty.
Công tố viên lập luận rằng bị cáo có tội.
She worked as a prosecutor for over a decade.
Cô ấy đã làm công tố viên hơn một thập kỷ.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, công tố viên thường được gọi là 'kiểm sát viên' thuộc Viện Kiểm sát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'prosecutor' và 'judge'
Công tố viên (prosecutor) đại diện cho nhà nước truy tố tội phạm, trong khi thẩm phán (judge) điều hành phiên tòa và đưa ra phán quyết. Không nên nhầm lẫn hai vai trò này.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'prosecutor' không phải lúc nào cũng dịch là 'luật sư'. Hãy sử dụng 'công tố viên' khi đề cập đến vai trò đại diện nhà nước trong tố tụng hình sự.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'prosecutor' (người theo đuổi), kết hợp từ 'pro-' (vì, thay mặt) + 'secutor' (người theo đuổi, từ 'sequi' nghĩa là theo đuổi).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ 'prosecutor' thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'kiểm sát viên' thuộc Viện Kiểm sát Nhân dân.