Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. down to earth

down to earth

/daʊn tuː ɜːrθ/◆thành ngữ
thực tế, giản dị

She's so down to earth that she never puts on airs, even though she's famous.

Cô ấy rất thực tế đến mức không bao giờ tỏ ra kiêu ngạo, dù cô ấy nổi tiếng.


◆ Nghĩa thực sự
Thực tế, giản dị, không phô trương hay kiêu ngạo trong cách sống và ứng xử.
¶ Nghĩa đen
hướng xuống trái đất, chạm đất
Phân tích nghĩa đen
downhướng xuống dưới+earthtrái đất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng vững trên mặt đất, không bay bổng hay xa rời thực tế, tượng trưng cho sự khiêm tốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Miêu tả một người nổi tiếng nhưng vẫn sống giản dị, hoặc một người giàu có nhưng không tỏ ra kiêu ngạo. Ví dụ: 'Mặc dù là ngôi sao hàng đầu, cô ấy vẫn sống down to earth.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'down to earth' là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng người khác. Nó đối lập với thái độ 'high and mighty' (kiêu ngạo, tự cao).
thông thường

Thực tế, giản dị, không phô trương hay kiêu ngạo

Despite his wealth, he remains down to earth and treats everyone equally.

Dù giàu có, anh ấy vẫn giữ thái độ giản dị và đối xử bình đẳng với mọi người.

The CEO was surprisingly down to earth during the interview.

Vị giám đốc điều hành đáng ngạc nhiên là rất giản dị trong buổi phỏng vấn.

Thường dùng để miêu tả người có tính cách khiêm tốn, không xa hoa.

Cụm từ kết hợp

keep someone down to earthgiữ ai đó thực tế, không kiêu ngạostay down to earthgiữ thái độ giản dị

Từ đồng nghĩa

humblemodestunpretentiousgrounded

Từ trái nghĩa

arrogantpretentioussnobbish

Cụm từ liên quan

keep one's feet on the groundthành ngữ
giữ thái độ thực tế
have one's head in the cloudsthành ngữ
ảo tưởng, không thực tế

Mẹo hay

Phân biệt 'down to earth' và 'humble'

'Down to earth' nhấn mạnh sự giản dị, không phô trương, trong khi 'humble' chỉ đơn thuần là khiêm tốn. Ví dụ: 'A humble person' có thể vẫn giữ thái độ khiêm nhường nhưng không nhất thiết giản dị trong cách sống.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'down to earth'?

Dùng khi miêu tả người có tính cách thực tế, không kiêu ngạo, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hay nghề nghiệp. Không dùng để miêu tả vật phẩm hay sự vật.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc 'chạm đất' (down to earth) tượng trưng cho sự khiêm tốn, không xa rời thực tế, trái ngược với 'lơ lửng trên mây' (high-flying, aloof).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tính cách. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật.

Phân tích từ

down
hướng xuống, chạm đất
preposition
+
to earth
đến trái đất, thực tế
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.