pay special attention to
đặc biệt chú ýPlease pay special attention to the safety instructions.
Xin hãy đặc biệt chú ý tới các hướng dẫn an toàn.
trang trọng
Tập trung sự chú ý một cách đặc biệt vào một đối tượng hoặc vấn đề nào đó.
The teacher asked the students to pay special attention to the grammar rules.
Giáo viên yêu cầu học sinh đặc biệt chú ý tới các quy tắc ngữ pháp.
Thường dùng trong hướng dẫn, cảnh báo hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ quan trọng.
Cụm từ kết hợp
pay special attentionđặc biệt chú ýpay special attention tođặc biệt chú ý tới
Từ Điển Anh Việt