peaceful
yên tĩnhThe village was peaceful after the storm passed.
Làng đã trở nên yên tĩnh sau cơn bão qua đi.
trang trọng
Yên tĩnh, không có xung đột hoặc lo âu.
She found a peaceful spot by the lake to meditate.
Cô ấy tìm thấy một nơi yên tĩnh bên hồ để thiền.
Thường dùng để mô tả môi trường hoặc tình trạng tâm lý.
Cụm từ kết hợp
peaceful protestbiểu tình yên tĩnhpeaceful sleepgiấc ngủ yên tĩnh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả môi trường hoặc tình trạng tâm lý, không dùng để mô tả người.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'peace' (bình yên) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả môi trường, tình trạng tâm lý hoặc hoạt động không gây xung đột.
Phân tích từ
peace
bình yên
root-ful
đầy, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt