pass the buck

/pæs ðə bʌk/◆thành ngữ
tránh trách nhiệm

The manager passed the buck to his assistant when the project failed.

Người quản lý đã tránh trách nhiệm về mình bằng cách đổ lỗi cho trợ lý khi dự án thất bại.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi hoặc chuyển giao cho người khác.
Nghĩa đen
chuyển giao trách nhiệm (theo nghĩa đen)
Phân tích nghĩa đen
passtrao, đưa+the buckcon dao găm (trong poker)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người chơi poker nhanh chóng đưa 'con dao' (buck) cho người khác để tránh phải chia bài, tượng trưng cho hành động thoái thác trách nhiệm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp công ty, khi sếp không muốn nhận lỗi về dự án thất bại mà đổ trách nhiệm cho cấp dưới.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh văn hóa doanh nghiệp phương Tây, nơi trách nhiệm cá nhân được coi trọng. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'đổ trách nhiệm' hoặc 'trốn tránh trách nhiệm', nhưng sắc thái văn hóa có thể khác biệt do quan niệm về 'mặt mũi' và 'danh dự' trong xã hội Á Đông.
Kinh doanh
thông thường

Tránh né trách nhiệm bằng cách đổ lỗi hoặc chuyển giao cho người khác.

Instead of taking responsibility for the mistake, he just passed the buck to the team.

Thay vì nhận trách nhiệm cho sai lầm, anh ấy cứ đổ lỗi cho cả nhóm.

Thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc các mối quan hệ xã hội khi ai đó không muốn chịu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

pass the buck to someoneđổ trách nhiệm cho aistop passing the buckngừng đổ trách nhiệm

Cụm từ liên quan

buck stops herethành ngữ
chịu trách nhiệm cuối cùng
point the fingerthành ngữ
chỉ trích, đổ lỗi

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'anh ấy trốn trách nhiệm', hãy dùng 'anh ấy cứ pass the buck cho người khác' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'pass the buck' và 'pass the blame'

'Pass the buck' nhấn mạnh hành động chuyển giao trách nhiệm (có thể không liên quan đến lỗi lầm), trong khi 'pass the blame' tập trung vào việc đổ lỗi cho người khác vì sai sót.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ trò chơi poker thế kỷ 19, nơi người giữ 'buck' (con dao găm hoặc vật tượng trưng) có nghĩa vụ chia bài. Nếu không muốn chia, họ sẽ 'pass the buck' sang người khác. Từ những năm 1940, thành ngữ này được mở rộng nghĩa sang việc trốn tránh trách nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi thoái thác trách nhiệm. Trong môi trường công sở, việc sử dụng cần thận trọng để tránh gây hiểu lầm về thái độ không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

pass
chuyển giao, trao cho
verb
+
the buck
trách nhiệm (theo nghĩa bóng)
noun
Từ Điển Anh Việt