packet
góiShe bought a packet of tea.
Cô ấy mua một gói trà.
Một gói nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một vật liệu hoặc sản phẩm, thường được đóng gói hoặc bọc.
He sent me a packet of seeds.
Anh ấy gửi cho tôi một gói hạt giống.
Thường dùng để chỉ các vật phẩm nhỏ được đóng gói.
Một gói dữ liệu được truyền qua mạng.
The network transmitted the packet to the server.
Mạng đã truyền gói dữ liệu đến máy chủ.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'packet' thường đề cập đến các gói dữ liệu được truyền qua mạng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'packet' trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'packet' thường đề cập đến các gói dữ liệu được truyền qua mạng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'packet' và 'package'
'Packet' thường dùng cho các gói nhỏ, còn 'package' có thể dùng cho các gói lớn hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'packet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'paquet', có nghĩa là 'gói nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'packet' thường dùng để chỉ các vật phẩm nhỏ được đóng gói hoặc gói dữ liệu trong công nghệ.