pace

/peɪs/
tốc độ

She walked at a steady pace.

Cô ấy đi với tốc độ đều đặn.


trang trọng

Tốc độ di chuyển hoặc tiến bộ của một người hoặc vật.

The runner increased his pace to finish the race.

Vận động viên tăng tốc độ để hoàn thành cuộc đua.

Thường dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến độ công việc.

trang trọng

Tốc độ hoặc nhịp điệu của một hoạt động hoặc quá trình.

The project is moving at a slow pace.

Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm.

Dùng để mô tả tiến độ của một dự án hoặc hoạt động.

trang trọng

Tốc độ hoặc nhịp điệu của âm nhạc.

The song has a fast pace.

Bài hát có nhịp điệu nhanh.

Dùng để mô tả nhịp điệu của một bài hát hoặc nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

keep pacebảo đảm không bị bỏ lạiset the paceđặt mốc tiến độpick up the pacetăng tốc độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'pace' trong ngữ cảnh công việc

Trong ngữ cảnh công việc, 'pace' thường dùng để mô tả tiến độ của một dự án hoặc công việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pace' và 'speed'

'Pace' thường dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến độ công việc, còn 'speed' dùng để mô tả tốc độ vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passus' có nghĩa là 'bước đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pace' có thể dùng để mô tả tốc độ di chuyển, tiến độ công việc hoặc nhịp điệu âm nhạc.

Phân tích từ

pace
tốc độ
root
Từ Điển Anh Việt