Looking up...
Please turn to page 10.
Vui lòng chuyển sang trang 10.
một mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí hoặc tài liệu; đơn vị phân trang
She tore a page out of her notebook.
Cô ấy xé một trang ra khỏi vở ghi của mình.
The book has 300 pages.
Cuốn sách có 300 trang.
Trong tiếng Việt, 'trang' thường được dùng cho sách, tạp chí, hoặc tài liệu in ấn. Đối với các tài liệu kỹ thuật số, người ta cũng dùng 'trang' nhưng có thể thêm từ 'số' (ví dụ: 'trang số 5').
thanh thiếu niên phục vụ trong cung điện (thời phong kiến)
A young page delivered the message to the king.
Một thanh thiếu niên phục vụ trong cung điện đã chuyển tin nhắn đến nhà vua.
Từ này ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Có thể dịch là 'thanh niên hầu cận' hoặc 'hoàng tử hầu cận'.
lướt qua, xem lướt (thường dùng cho nội dung trên màn hình)
I just need to page through the report quickly.
Tôi chỉ cần lướt qua báo cáo một cách nhanh chóng.
Trong tiếng Anh, 'page through' có nghĩa là xem lướt qua nội dung. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'lướt qua' hoặc 'xem qua'.
Trong tiếng Anh, 'page' thường chỉ một mặt của tờ giấy, trong khi 'sheet' chỉ toàn bộ tờ giấy (gồm 2 mặt). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'trang' hoặc 'tờ giấy', nhưng trong ngữ cảnh sách vở, 'trang' là từ phổ biến hơn.
Khi nói về sách, tạp chí, hoặc tài liệu in ấn, luôn sử dụng 'trang' để chỉ 'page'. Ví dụ: 'tôi đang đọc trang 25' (I'm reading page 25).
Từ tiếng Anh cổ 'pæg' (thời kỳ tiền Anglo-Saxon), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pagina' (trang sách). Từ này liên quan đến 'pangere' (đóng ghim) vì các trang giấy được đóng ghim lại với nhau.
Trong tiếng Việt, 'trang' là từ phổ biến nhất để chỉ 'page'. Tuy nhiên, khi nói về các tài liệu kỹ thuật số (website, ứng dụng), người ta thường dùng 'trang' kết hợp với từ chỉ loại tài liệu (ví dụ: 'trang web', 'trang Facebook'). Không nên nhầm lẫn 'page' (trang) với 'page' (thanh thiếu niên phục vụ) vì nghĩa thứ hai rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.