pact
hiệp ướcThe two countries signed a pact to reduce emissions.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để giảm phát thải.
Thỏa thuận chính thức, thường có tính ràng buộc pháp lý giữa các bên.
The defense pact between the allies lasted for ten years.
Hiệp ước phòng thủ giữa các đồng minh kéo dài mười năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi dùng "pact"
Chọn "pact" khi muốn nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc pháp lý; với các thỏa thuận ít trang trọng hơn, dùng "agreement".
Quy tắc vàng
Tránh dùng "pact" trong giao tiếp hàng ngày
Trong tiếng Anh thông thường, "pact" thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc chính trị; trong giao tiếp cá nhân, dùng "agreement" hoặc "deal".
Nguồn gốc từ
Từ Latin "pactum", quá khứ phân từ của "pacere" (đồng ý), nghĩa là "thỏa thuận".
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là các tài liệu ngoại giao hoặc pháp lý; không dùng cho các thỏa thuận thông thường như lời hứa cá nhân.