Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. or

or

/ɔːr/
hoặc

You can have tea or coffee.

Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.


trang trọngthông thường

Dùng để kết nối hai hoặc nhiều lựa chọn, biểu thị sự lựa chọn giữa chúng.

Would you like to go to the beach or the mountains?

Bạn muốn đi biển hay đi núi?

The meeting is scheduled for Monday or Tuesday.

Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai hoặc thứ Ba.

Trong tiếng Anh, 'or' thường dùng để biểu thị sự lựa chọn hoặc sự tương phản giữa các tùy chọn.

Cụm từ kết hợp

either...orhoặc...hoặcor elsehoặc nếu không

Từ đồng nghĩa

alternativelyotherwiseelse

Từ trái nghĩa

and

Cụm từ liên quan

either...orcụm từ
hoặc...hoặc
or elsecụm từ
hoặc nếu không

Mẹo hay

Sử dụng 'or' trong câu hỏi

'Or' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều tùy chọn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'or' để biểu thị sự lựa chọn

'Or' được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều lựa chọn, biểu thị sự lựa chọn giữa chúng.

Nguồn gốc từ

Từ 'or' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'oþþer', có nghĩa là 'khác' hoặc 'ngược lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'or' thường được sử dụng để biểu thị sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều tùy chọn. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự tương phản hoặc sự thay thế.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.