Looking up...
The orchard fruit is ripe and ready for harvest.
Trái cây trong vườn đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.
Trái cây được trồng và thu hoạch trong vườn cây ăn trái, thường bao gồm các loại như táo, cam, chanh, và dâu.
We sell fresh orchard fruit at our local market.
Chúng tôi bán trái cây tươi trong vườn tại chợ địa phương của chúng tôi.
Thường dùng để chỉ các loại trái cây được trồng trong vườn, không bao gồm các loại cây rừng hoặc cây hoang dã.
Đừng nhầm lẫn 'orchard fruit' với 'wild fruit' (trái cây hoang dã).
Từ ghép từ 'orchard' (vườn cây ăn trái) và 'fruit' (trái cây), mô tả các loại trái cây được trồng trong vườn.
Thường dùng để chỉ các loại trái cây được trồng trong vườn, khác với trái cây hoang dã hoặc trái cây được mua từ siêu thị.