Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. orchard fruit

orchard fruit

/ˈɔːrtʃəd frut/
trái cây trong vườn

The orchard fruit is ripe and ready for harvest.

Trái cây trong vườn đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.


thông thường

Trái cây được trồng và thu hoạch trong vườn cây ăn trái, thường bao gồm các loại như táo, cam, chanh, và dâu.

We sell fresh orchard fruit at our local market.

Chúng tôi bán trái cây tươi trong vườn tại chợ địa phương của chúng tôi.

Thường dùng để chỉ các loại trái cây được trồng trong vườn, không bao gồm các loại cây rừng hoặc cây hoang dã.

Cụm từ kết hợp

fresh orchard fruittrái cây tươi trong vườnharvest orchard fruitthu hoạch trái cây trong vườn

Từ đồng nghĩa

fruit from the orchardorchard produce

Cụm từ liên quan

orchardcụm từ
vườn cây ăn trái
fruit harvestcụm từ
thu hoạch trái cây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'orchard fruit' với 'wild fruit' (trái cây hoang dã).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'orchard' (vườn cây ăn trái) và 'fruit' (trái cây), mô tả các loại trái cây được trồng trong vườn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại trái cây được trồng trong vườn, khác với trái cây hoang dã hoặc trái cây được mua từ siêu thị.

Phân tích từ

orchard
vườn cây ăn trái
root
+
fruit
trái cây
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.