optical

/ˈɒptɪkəl/
liên quan đến ánh sáng hoặc thiết bị sử dụng ánh sáng

The optical fiber transmits data at high speeds.

Dây quang truyền dữ liệu với tốc độ cao.


Công nghệ
chuyên ngành

Liên quan đến ánh sáng hoặc thiết bị sử dụng ánh sáng để xem hoặc đo lường.

Optical lenses are used in cameras and telescopes.

Đối tượng kính được sử dụng trong máy ảnh và kính thiên văn.

Trong công nghệ, 'optical' thường liên quan đến thiết bị sử dụng ánh sáng như kính hiển vi, quang học, và các hệ thống truyền dữ liệu quang.

Y học
Y tế

Liên quan đến mắt hoặc thị lực.

The doctor performed an optical examination of the patient's eyes.

Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra thị lực của bệnh nhân.

Trong y học, 'optical' thường liên quan đến thị lực, mắt, hoặc các thiết bị kiểm tra mắt.

Cụm từ kết hợp

optical fiberdây quangoptical illusionảo ảnh quang họcoptical lensđối tượng kính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

optical character recognitioncụm từ
nhận diện ký tự bằng ánh sáng
optical illusioncụm từ
ảo ảnh quang học

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong công nghệ, 'optical' thường liên quan đến các thiết bị sử dụng ánh sáng như dây quang hoặc kính hiển vi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'optical' và 'optical illusion'

'Optical' liên quan đến ánh sáng hoặc thị lực, còn 'optical illusion' là một hiện tượng ánh sáng gây nhầm lẫn thị giác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'opticus', liên quan đến mắt hoặc thị lực.

Ghi chú sử dụng

Từ 'optical' thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và y học, đặc biệt liên quan đến ánh sáng và thị lực.

Phân tích từ

opt
liên quan đến mắt hoặc thị lực
root
+
-ical
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt