Looking up...
She received multiple job offers.
Cô ấy nhận được nhiều lời đề nghị việc làm.
Có nhiều hơn một, nhiều hơn hai hoặc nhiều hơn một số lượng nhất định.
The contract has multiple clauses.
Hợp đồng có nhiều điều khoản.
Thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai.
Trong toán học, số nguyên dương lớn hơn một.
A multiple of 5 is any number that can be divided by 5 without a remainder.
Số bội số của 5 là bất kỳ số nào có thể chia hết cho 5 mà không có số dư.
Trong ngữ cảnh toán học, 'multiple' thường dùng để chỉ bội số.
'Multiple' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
'Multiple' thường dùng khi muốn nhấn mạnh về số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai, còn 'many' dùng để chỉ số lượng lớn một cách chung chung.
Từ gốc Latin 'multiplus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'lớn hơn một'.
Trong tiếng Anh, 'multiple' thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai. Trong toán học, nó có nghĩa là bội số.