Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. murder

murder

/ˈmɜːdər/
sự giết người

The detective investigated the murder carefully.

Cảnh sát điều tra vụ giết người một cách cẩn thận.


Luật
trang trọng

Hành động giết người một cách cố ý và trái pháp luật.

Murder is a serious crime punishable by law.

Giết người là một tội ác nghiêm trọng được xử phạt theo pháp luật.

Trong tiếng Anh, từ 'murder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có nghĩa là giết người một cách cố ý và trái pháp luật.

thông thường

Sự giết người một cách tàn bạo hoặc không có lý do hợp lý.

The movie depicted a brutal murder scene.

Phim đã miêu tả một cảnh giết người tàn bạo.

Cụm từ kết hợp

commit murdergiết ngườimurder weaponvũ khí giết ngườimurder suspectngười bị nghi ngờ giết người

Từ đồng nghĩa

homicideslayingassassination

Từ trái nghĩa

lifepeace

Cụm từ liên quan

murder mysterycụm từ
truyện tội phạm
murder weaponcụm từ
vũ khí giết người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'murder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có nghĩa là giết người một cách cố ý và trái pháp luật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'murder' và 'kill'

'Murder' thường được sử dụng để mô tả sự giết người một cách cố ý và trái pháp luật, trong khi 'kill' có thể được sử dụng để mô tả sự giết người một cách vô tình hoặc hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ 'murder' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'murderen', có nghĩa là 'giết người'. Nó có liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'morþor', có nghĩa là 'tội giết người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'murder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có nghĩa là giết người một cách cố ý và trái pháp luật. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự giết người một cách tàn bạo hoặc không có lý do hợp lý.

Phân tích từ

mur
tử vong
root
+
-der
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.