move back and forth

/muːv bæk ænd fɔːrθ/
di chuyển lại qua lại

The pendulum moves back and forth.

Con lắc di chuyển lại qua lại.


trang trọng

Di chuyển theo một quỹ đạo quay vòng hoặc chuyển động theo một hướng rồi quay lại hướng ngược lại.

The fan blades move back and forth to circulate air.

Cánh quạt di chuyển lại qua lại để làm mát không khí.

She paced back and forth nervously while waiting for the results.

Cô ấy đi lại mệt mỏi trong khi chờ kết quả.

Thường dùng để mô tả chuyển động lặp đi lặp lại theo một quỹ đạo cố định.

Cụm từ kết hợp

move back and forth betweendi chuyển lại qua lại giữarock back and forthđong đưa lại qua lại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go back and forthcụm từ
đi lại giữa hai nơi
swing back and forthcụm từ
đong đưa lại qua lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm này thường dùng để mô tả chuyển động vật lý, không dùng để chỉ ý kiến thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ động từ 'move' (di chuyển) và cụm 'back and forth' (lại qua lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả chuyển động cơ học hoặc hành động lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

move
di chuyển
root
+
back and forth
lại qua lại
phrase
Từ Điển Anh Việt