stay still

/steɪ stɪl/
đứng yên

The doctor told the child to stay still during the examination.

Bác sĩ bảo bé phải đứng yên trong khi kiểm tra.


thông thường

Đứng yên hoặc không di chuyển, thường do yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.

She asked him to stay still while she took the photo.

Cô ấy yêu cầu anh ấy đứng yên trong khi cô chụp ảnh.

The dog stayed still when it heard a loud noise.

Con chó đứng yên khi nghe tiếng ồn lớn.

Thường dùng khi yêu cầu ai đó không di chuyển, đặc biệt trong các tình huống y tế, chụp ảnh hoặc huấn luyện.

Cụm từ kết hợp

stay still and quietđứng yên và im lặngstay still for a momentđứng yên một lúc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hold stillcụm từ
đứng yên không di chuyển
keep stillcụm từ
giúp giữ yên

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống y tế

Thường dùng khi bác sĩ hoặc y tá yêu cầu bệnh nhân đứng yên trong khi kiểm tra.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống động

Không dùng cho các hoạt động liên quan đến chuyển động hoặc di chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'still' (yên lặng, không di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh hoặc khi cần tránh động chạm.

Phân tích từ

stay
ở lại, không đi
verb
+
still
yên lặng, không di chuyển
adjective
Từ Điển Anh Việt