rock
đáShe picked up a rock and threw it into the lake.
Cô ấy nhặt một viên đá và ném nó vào hồ.
trang trọng
đá, khối đá tự nhiên; vật rắn, cứng
The trail was covered with large rocks.
Đường mòn bị bao phủ bởi những tảng đá lớn.
Dùng để chỉ vật thể rắn, thường dùng trong địa lý, xây dựng.
thông thường
nhạc rock, thể loại âm nhạc mạnh mẽ, có nhịp điệu mạnh và thường dùng guitar điện
He loves listening to classic rock.
Anh ấy thích nghe nhạc rock cổ điển.
Thể loại nhạc phổ biến từ thập niên 1950.
thông thường
động từ: làm rung, làm lay chuyển; gây ấn tượng mạnh
The performance really rocked the audience.
Buổi biểu diễn thực sự làm cho khán giả phấn khích.
You rock!
Bạn thật tuyệt vời!
Khi dùng như một lời khen, thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt