Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mind your own business

mind your own business

/ˌmaɪnd jɔːr ˈoʊn ˈbɪznəs/◆thành ngữ
đừng xen vào chuyện người khác

I'm trying to work—mind your own business!

Tôi đang cố gắng làm việc—đừng xen vào chuyện của tôi!


◆ Nghĩa thực sự
không can thiệp vào chuyện của người khác, tránh quan tâm đến những việc không liên quan đến mình
¶ Nghĩa đen
quản lý công việc riêng của mình, không quan tâm đến chuyện của người khác
Phân tích nghĩa đen
mindquản lý, chăm sóc+your own businesscông việc riêng của bạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang tập trung vào công việc của mình và không quan tâm đến những gì xảy ra xung quanh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người đang trò chuyện, một người hỏi về chuyện cá nhân của người kia (ví dụ: lương bổng, mối quan hệ), người kia có thể trả lời 'mind your own business' để thể hiện sự khó chịu hoặc không muốn chia sẻ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc tôn trọng sự riêng tư là rất quan trọng. Cụm từ này phản ánh giá trị này và thường được dùng trong các tình huống xã hội hàng ngày.
thông thường

không can thiệp vào chuyện của người khác, tránh quan tâm đến những việc không liên quan đến mình

She told her nosy neighbor to mind her own business when he asked about her personal life.

Cô ấy bảo người hàng xóm tò mò hãy đừng xen vào chuyện cá nhân của cô ấy.

He kept asking about my salary, so I told him to mind his own business.

Anh ấy cứ hỏi về tiền lương của tôi, nên tôi bảo anh ấy đừng quan tâm đến chuyện của tôi.

Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó ngừng quan tâm hoặc can thiệp vào chuyện không liên quan đến họ.

Cụm từ kết hợp

mind your own businessđừng xen vào chuyện người khác

Từ đồng nghĩa

stay out of itbutt outkeep your nose out of itleave me alone

Từ trái nghĩa

meddleinterferestick your nose in

Cụm từ liên quan

none of your businessthành ngữ
không phải chuyện của bạn
stay in your lanethành ngữ
hãy tập trung vào việc của mình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó tỏ ra tò mò hoặc can thiệp vào chuyện không liên quan. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự.

Quy tắc vàng

Không nên lạm dụng

Dùng cụm từ này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xúc phạm. Hãy cân nhắc ngữ cảnh và mối quan hệ giữa bạn và người nghe trước khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen là 'quản lý công việc của riêng mình'. Theo thời gian, nghĩa bóng 'không can thiệp vào chuyện người khác' trở nên phổ biến hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tức giận. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Phân tích từ

mind
quan tâm, chú ý
verb
+
your own business
công việc riêng của bạn, chuyện của bạn
phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.