Looking up...
This book is mine.
Quả sách này là của tôi.
Đại từ sở hữu chỉ sở hữu của người nói.
Whose phone is this? It's mine.
Đây là điện thoại của ai? Đây là của tôi.
Dùng để chỉ sở hữu của người nói.
Mỏ, nơi khai thác khoáng sản.
The gold mine is located in the mountains.
Mỏ vàng nằm ở trong núi.
Dùng trong lĩnh vực địa chất và khai thác mỏ.
Động từ "to mine" ở dạng quá khứ và phân từ quá khứ.
He mined for gold in California.
Anh ta đã khai thác vàng ở California.
Dùng để chỉ quá khứ của động từ "to mine".
"Mine" thường đi với danh từ để chỉ sở hữu, ví dụ: "This is my book, but that one is mine."
"Mine" là đại từ sở hữu, trong khi "my" là tính từ sở hữu. Ví dụ: "This is my car" (xe này là của tôi) vs. "This car is mine" (xe này là của tôi).
Từ gốc tiếng Anh "mine" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mīn", có nghĩa là "của tôi".
Trong tiếng Anh, "mine" có thể là đại từ sở hữu hoặc danh từ chỉ mỏ. Cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.