mill

/mɪl/
cơ sở sản xuất bột

The old mill still produces flour every day.

Nhà máy xay bột cũ vẫn sản xuất bột mỗi ngày.


trang trọng

Một cơ sở sản xuất được sử dụng để xay bột, chẳng hạn như bột mì hoặc bột ngô.

The mill processes wheat into flour.

Nhà máy xay lúa mì thành bột.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở sản xuất bột lớn.

thông thường

Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để xay hoặc nghiền các vật liệu.

He used an old mill to grind coffee beans.

Anh ta dùng một chiếc máy xay cũ để nghiền hạt cà phê.

Trong ngữ cảnh này, 'mill' có thể chỉ bất kỳ thiết bị xay nghiền nào.

Cụm từ kết hợp

flour millnhà máy xay bộtsawmillnhà máy cưa gỗgrind in the millxay trong nhà máy

Cụm từ liên quan

run of the millthành ngữ
thông thường, bình thường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'mill' có thể chỉ cả cơ sở sản xuất và thiết bị xay nghiền, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'mill' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mylen', có nghĩa là 'xay'. Nó liên quan đến các thiết bị hoặc cơ sở sản xuất được sử dụng để xay hoặc nghiền các vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mill' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở sản xuất bột lớn, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ thiết bị xay nghiền nào.

Từ Điển Anh Việt