Looking up...
The local militia was called to help during the flood.
Lực lượng dân quân địa phương đã được huy động để hỗ trợ trong trận lũ.
lực lượng vũ trang gồm những người dân thường được huấn luyện để bảo vệ lãnh thổ hoặc tham gia chiến đấu trong trường hợp khẩn cấp
The Swiss militia is a well-known example of a civilian defense force.
Lực lượng dân quân Thụy Sĩ là một ví dụ nổi tiếng về lực lượng phòng vệ dân sự.
During the revolution, local militias played a crucial role in resisting the occupying army.
Trong cuộc cách mạng, các lực lượng dân quân địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại quân chiếm đóng.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, đặc biệt là khi đề cập đến các lực lượng không chuyên nghiệp nhưng có khả năng chiến đấu.
Militia thường là lực lượng tình nguyện, không chuyên nghiệp, trong khi army là lực lượng quân sự chính quy, được đào tạo bài bản và chuyên nghiệp. Ví dụ: 'The militia defended the village, while the army fought in the major battles.'
Chỉ sử dụng 'militia' khi đề cập đến lực lượng vũ trang không chuyên nghiệp hoặc tình nguyện. Tránh sử dụng thuật ngữ này để chỉ quân đội chính quy.
Từ tiếng Latin 'militia' nghĩa là 'nghĩa vụ quân sự' hoặc 'quân đội'. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'lực lượng vũ trang'.
Thuật ngữ 'militia' có thể gây nhầm lẫn với 'army' (quân đội chuyên nghiệp). 'Militia' thường ám chỉ những lực lượng tình nguyện hoặc bán chuyên nghiệp, trong khi 'army' là lực lượng quân sự chính quy. Trong bối cảnh hiện đại, 'militia' đôi khi được sử dụng để chỉ các nhóm vũ trang phi chính phủ.