Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. militia

militia

/məˈlɪʃ.ə/
lực lượng dân quân

The local militia was called to help during the flood.

Lực lượng dân quân địa phương đã được huy động để hỗ trợ trong trận lũ.


trang trọng

lực lượng vũ trang gồm những người dân thường được huấn luyện để bảo vệ lãnh thổ hoặc tham gia chiến đấu trong trường hợp khẩn cấp

The Swiss militia is a well-known example of a civilian defense force.

Lực lượng dân quân Thụy Sĩ là một ví dụ nổi tiếng về lực lượng phòng vệ dân sự.

During the revolution, local militias played a crucial role in resisting the occupying army.

Trong cuộc cách mạng, các lực lượng dân quân địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại quân chiếm đóng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, đặc biệt là khi đề cập đến các lực lượng không chuyên nghiệp nhưng có khả năng chiến đấu.

Cụm từ kết hợp

local militiadân quân địa phươngmilitia groupnhóm dân quânarmy and militiaquân đội và dân quân

Từ đồng nghĩa

paramilitaryhome guardcivil defense

Từ trái nghĩa

regular armyprofessional military

Mẹo hay

Phân biệt 'militia' và 'army'

Militia thường là lực lượng tình nguyện, không chuyên nghiệp, trong khi army là lực lượng quân sự chính quy, được đào tạo bài bản và chuyên nghiệp. Ví dụ: 'The militia defended the village, while the army fought in the major battles.'

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác 'militia'

Chỉ sử dụng 'militia' khi đề cập đến lực lượng vũ trang không chuyên nghiệp hoặc tình nguyện. Tránh sử dụng thuật ngữ này để chỉ quân đội chính quy.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'militia' nghĩa là 'nghĩa vụ quân sự' hoặc 'quân đội'. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'lực lượng vũ trang'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'militia' có thể gây nhầm lẫn với 'army' (quân đội chuyên nghiệp). 'Militia' thường ám chỉ những lực lượng tình nguyện hoặc bán chuyên nghiệp, trong khi 'army' là lực lượng quân sự chính quy. Trong bối cảnh hiện đại, 'militia' đôi khi được sử dụng để chỉ các nhóm vũ trang phi chính phủ.

Phân tích từ

milit-
liên quan đến quân sự
root
+
-ia
hậu tố chỉ nhóm hoặc tổ chức
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.