Looking up...
The midpoint of the journey was marked by a small rest stop.
Điểm giữa hành trình được đánh dấu bởi một nơi nghỉ nhỏ.
Điểm nằm giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách hoặc thời gian nhất định.
The midpoint of the line segment is equidistant from both endpoints.
Điểm giữa đoạn thẳng cách đều hai điểm cuối.
Thường dùng trong toán học, vật lý và các lĩnh vực kỹ thuật.
Đảm bảo rằng 'midpoint' chỉ được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến vị trí chính giữa, không chỉ đơn giản là 'middle'.
Từ ghép từ 'mid' (giưa) và 'point' (điểm).
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm chính giữa một khoảng cách hoặc quá trình.