Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. middle

middle

/ˈmɪdəl/
giua

She sat in the middle of the room.

Cô ấy ngồi ở giữa phòng.


chung

Vị trí hoặc phần nằm giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.

The middle of the table was empty.

Phần giữa của bàn trống.

Thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.

mathematicsstatistics

Phần trung bình hoặc trung gian trong một loạt các giá trị.

The median is the middle value in a set of numbers.

Trung vị là giá trị ở giữa trong một tập số.

Trong toán học, 'middle' có thể chỉ trung vị (median).

chung

Thời kỳ trung gian trong một quá trình hoặc sự kiện.

They are in the middle of a project.

Họ đang ở giữa một dự án.

Dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn giữa.

Cụm từ kết hợp

in the middleở giữamiddle classlớp trung lưumiddle schooltrung học cơ sở

Từ đồng nghĩa

centermidpointmedianintermediate

Từ trái nghĩa

beginningendedgeextreme

Cụm từ liên quan

in the middle of nowherethành ngữ
ở một nơi xa xôi, không có gì
middle-agedadjective
ở độ tuổi trung niên

Mẹo hay

Sử dụng 'middle' để chỉ vị trí giữa

Từ 'middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách, ví dụ: 'She sat in the middle of the room.' (Cô ấy ngồi ở giữa phòng).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'middle' và 'center'

'Middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách, còn 'center' thường dùng để chỉ tâm hoặc trung tâm của một vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'middle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middel', có nghĩa là 'ở giữa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách. Trong toán học, nó có thể chỉ trung vị (median).

Phân tích từ

mid
ở giữa
root
+
-dle
hậu tố tạo thành danh từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.