Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. might

might

/maɪt/
có thể, có lẽ

It might rain tomorrow.

Có thể mưa vào ngày mai.


trang trọngthông thường

Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn về một sự việc trong tương lai hoặc hiện tại.

She might come to the party if she finishes her work.

Cô ấy có thể đến bữa tiệc nếu cô ấy hoàn thành công việc của mình.

He might be at home now.

Anh ấy có thể đang ở nhà bây giờ.

Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, khác với 'may' (dùng cho sự không chắc chắn hơn).

trang trọngthông thường

Dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn.

She might have forgotten her keys.

Cô ấy có thể đã quên chìa khóa của mình.

He might have left early.

Anh ấy có thể đã đi sớm.

Dùng với các động từ ở dạng quá khứ phân từ để diễn tả khả năng trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

might as wellcó thể cũng nênmight havecó thể đãmight becó thể là

Từ đồng nghĩa

maycouldpossibly

Từ trái nghĩa

mustwillcertainly

Cụm từ liên quan

might as wellcụm từ
có thể cũng nên
might havecụm từ
có thể đã

Mẹo hay

Sử dụng 'might' với động từ ở dạng cơ bản

'Might' thường đi kèm với động từ ở dạng cơ bản, không cần thêm 'to' trước động từ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'might' và 'may'

'Might' thường dùng để diễn tả khả năng thấp hơn so với 'may', và thường dùng trong các câu hỏi hoặc câu phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'might' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mihte', có liên quan đến 'may' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, thường dùng trong các câu hỏi hoặc câu phủ định. Không dùng trong câu mệnh lệnh.

Phân tích từ

might
có thể
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.