Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. middle school

middle school

/ˈmɪdəl skuːl/
trường trung học cơ sở

She is studying at a middle school in Hanoi.

Cô ấy đang học tại một trường trung học cơ sở ở Hà Nội.


trang trọng

Trường học cấp trung học cơ sở, thường dành cho học sinh từ 11 đến 14 tuổi, tương ứng với lớp 6 đến lớp 9 ở Việt Nam.

Middle school education focuses on building foundational knowledge in various subjects.

Giáo dục trung học cơ sở tập trung vào việc xây dựng kiến thức cơ bản trong nhiều môn học khác nhau.

Tên gọi này thường được sử dụng ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác.

Cụm từ kết hợp

middle school educationgiáo dục trung học cơ sởmiddle school studenthọc sinh trung học cơ sởmiddle school teachergiáo viên trung học cơ sở

Từ đồng nghĩa

junior high school

Cụm từ liên quan

high schoolcụm từ
trường trung học phổ thông
elementary schoolcụm từ
trường tiểu học

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'middle school' và 'high school'

'Middle school' ở Hoa Kỳ tương ứng với 'trường trung học cơ sở' ở Việt Nam, còn 'high school' tương ứng với 'trường trung học phổ thông'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'middle school' để chỉ 'trường trung học phổ thông' ở Việt Nam.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'middle' (giua) và 'school' (trường học), bắt nguồn từ hệ thống giáo dục của Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

Ở Việt Nam, hệ thống giáo dục tương đương là 'trường trung học cơ sở' (cấp 2), bao gồm lớp 6 đến lớp 9.

Phân tích từ

middle
giua
root
+
school
trường học
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.