mere
chỉ, đơn giản, không có gì đặc biệt hơnShe was a mere spectator at the event.
Cô ấy chỉ là một người xem sự kiện đó.
thông thường
Chỉ, đơn giản, không có gì đặc biệt hơn; chỉ có, không nhiều hơn
He was a mere child when he first learned to swim.
Anh ấy chỉ mới là một đứa trẻ khi anh ấy học bơi lần đầu tiên.
The prize was a mere $10.
Giải thưởng chỉ có giá trị $10.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'mere'
Dùng 'mere' để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'merus' có nghĩa là 'thực sự, hoàn toàn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Từ Điển Anh Việt