Looking up...
His argument is merely an opinion, not a fact.
Lời tranh luận của anh ấy chỉ là một ý kiến, không phải là sự thật.
Một ý kiến cá nhân mà không có bằng chứng hoặc sự xác thực, thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng nó không phải là sự thật hoặc không có giá trị đáng tin cậy.
What you said is merely an opinion, not a proven fact.
Cái mà anh đã nói chỉ là một ý kiến, không phải là sự thật đã được chứng minh.
Don't take his words as truth; they're merely an opinion.
Đừng coi những lời anh ấy nói là sự thật; đó chỉ là một ý kiến.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ý kiến đó không có giá trị đáng tin cậy hoặc không có bằng chứng hỗ trợ.
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một ý kiến không có bằng chứng hoặc không đáng tin cậy.
Cụm từ này không nên được sử dụng để chê bai hoặc xúc phạm người khác, mà chỉ để nhấn mạnh rằng ý kiến đó không có giá trị đáng tin cậy.
Cụm từ này được hình thành từ hai từ 'merely' (chỉ, chỉ là) và 'an opinion' (một ý kiến), nhấn mạnh rằng ý kiến đó không có giá trị đáng tin cậy.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một ý kiến không có bằng chứng hoặc không đáng tin cậy.