Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mention

mention

/ˈmenʃən/
nêu đến, đề cập đến

She mentioned her trip to Paris in the conversation.

Cô ấy đã nêu đến chuyến đi Paris của mình trong cuộc trò chuyện.


thông thường

Nêu đến hoặc đề cập đến một chủ đề, người, hoặc sự kiện trong một cuộc nói chuyện hoặc văn bản.

He mentioned the new project in the meeting.

Anh ấy đã đề cập đến dự án mới trong cuộc họp.

Thường được sử dụng trong các cuộc nói chuyện hàng ngày hoặc trong văn bản.

Cụm từ kết hợp

mention brieflynêu ngắn gọnmention in passingnêu qua một cách ngẫu nhiênmention by namenêu tên

Từ đồng nghĩa

refer tocitenoteallude to

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookomit

Cụm từ liên quan

mention in passingcụm từ
nêu qua một cách ngẫu nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Trong văn bản, 'mention' thường được sử dụng để đề cập đến một chủ đề hoặc người nào đó một cách ngắn gọn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'mention' khi muốn đề cập đến một chủ đề hoặc người nào đó một cách ngắn gọn, không phải khi muốn mô tả chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mentio', có nghĩa là 'nói đến, đề cập đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc nói chuyện hàng ngày hoặc trong văn bản để đề cập đến một chủ đề hoặc người nào đó.

Phân tích từ

ment
nói, đề cập
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.