Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guide

guide

/ɡaɪd/
hướng dẫn

The guide helped us navigate the museum.

Hướng dẫn viên đã giúp chúng tôi đi khám phá bảo tàng.


chung

Người hoặc vật dẫn đường, hướng dẫn, hoặc cung cấp thông tin hữu ích.

She works as a tour guide in Paris.

Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên du lịch ở Paris.

This guide will help you set up your new phone.

Sách hướng dẫn này sẽ giúp bạn cài đặt điện thoại mới của bạn.

Từ này có thể dùng cho người hoặc tài liệu hướng dẫn.

chung

Điều hướng, dẫn dắt, hoặc làm người dẫn đường.

He guided us through the forest.

Anh ấy dẫn chúng tôi đi qua rừng.

The teacher guided the students through the lesson.

Thầy cô đã dẫn dắt học sinh qua bài học.

Dùng như động từ, có nghĩa là dẫn dắt hoặc hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

tour guidehướng dẫn viên du lịchuser guidesách hướng dẫn người dùngguidebooksách hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

leaddirectinstructtutormentor

Từ trái nghĩa

followmisleadignore

Cụm từ liên quan

guide someone throughcụm từ
dẫn dắt ai qua một quá trình
guidebookcụm từ
sách hướng dẫn

Mẹo hay

Sử dụng 'guide' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'guide' có nghĩa là người hoặc tài liệu hướng dẫn.

Sử dụng 'guide' như động từ

Khi dùng như động từ, 'guide' có nghĩa là dẫn dắt hoặc hướng dẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'guide' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'guider', có nghĩa là dẫn dắt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'guide' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

guide
dẫn dắt, hướng dẫn
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.