likely

/ˈlaɪkli/
có khả năng

It's likely to rain tomorrow.

Có khả năng mưa vào ngày mai.


thông thường

Có khả năng xảy ra hoặc đúng, dựa trên những dấu hiệu hoặc xác suất cao.

She's likely to pass the exam.

Cô ấy có khả năng đỗ kỳ thi.

The project is likely to succeed.

Dự án có khả năng thành công.

Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất.

Cụm từ kết hợp

likely tocó khả năngmost likelycó khả năng cao nhất

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

as likely as notcụm từ
có thể xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng 'likely' với 'to'

'Likely' thường đi kèm với 'to' để diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'likely' và 'probably'

'Likely' thường dùng trước động từ nguyên mẫu, còn 'probably' thường đứng trước động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'likely' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'likly', từ 'like' (thích) + '-ly' (hậu tố tạo thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất cao.

Phân tích từ

like
thích
root
+
-ly
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt