likely
có khả năngIt's likely to rain tomorrow.
Có khả năng mưa vào ngày mai.
thông thường
Có khả năng xảy ra hoặc đúng, dựa trên những dấu hiệu hoặc xác suất cao.
She's likely to pass the exam.
Cô ấy có khả năng đỗ kỳ thi.
The project is likely to succeed.
Dự án có khả năng thành công.
Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất.
Cụm từ kết hợp
likely tocó khả năngmost likelycó khả năng cao nhất
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'likely' với 'to'
'Likely' thường đi kèm với 'to' để diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'likely' và 'probably'
'Likely' thường dùng trước động từ nguyên mẫu, còn 'probably' thường đứng trước động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'likely' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'likly', từ 'like' (thích) + '-ly' (hậu tố tạo thành tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất cao.
Phân tích từ
like
thích
root-ly
hậu tố tạo thành tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt