Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. like two peas in a pod

like two peas in a pod

/laɪk tuː piːz ɪn ə pɒd/◆thành ngữ
giống nhau như hai hạt đậu trong một bì

They are like two peas in a pod, always finishing each other's sentences.

Họ giống nhau như hai hạt đậu trong một bì, luôn hoàn thành câu của nhau.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai người hoặc vật.
¶ Nghĩa đen
Giống như hai hạt đậu trong một bì (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
likegiống như+two peashai hạt đậu+in a podtrong một bì
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai hạt đậu trong một bì, thường được coi là giống nhau về kích thước và hình dạng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai người hoặc vật, ví dụ: 'Họ giống nhau như hai hạt đậu trong một bì.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả sự tương đồng rõ rệt, không có liên quan đến văn hóa đặc biệt.
thông thường

Mô tả hai người hoặc vật rất giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc hành vi, gần như không thể phân biệt.

The twins are like two peas in a pod; you can barely tell them apart.

Hai em song sinh giống nhau như hai hạt đậu trong một bì; bạn gần như không thể phân biệt họ.

My best friend and I are like two peas in a pod—we share the same sense of humor.

Tôi và bạn thân của tôi giống nhau như hai hạt đậu trong một bì—chúng tôi chia sẻ cùng một khiếu hài hước.

Thường dùng để miêu tả sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai người hoặc vật.

Từ đồng nghĩa

indistinguishableidenticalalike

Từ trái nghĩa

differentunlikedistinct

Cụm từ liên quan

as alike as two peas in a podthành ngữ
giống nhau như hai hạt đậu trong một bì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự tương đồng rõ rệt, không dùng cho sự khác biệt.

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng

Không dùng để miêu tả sự giống nhau về mặt vật lý mà về tính cách hoặc hành vi.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách so sánh hai hạt đậu trong một bì, thường được coi là giống nhau về kích thước và hình dạng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả sự tương đồng rõ rệt.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.