like to do

/laɪk tuː duː/
thích làm

She likes to do yoga every morning.

Cô ấy thích làm yoga mỗi buổi sáng.


thông thường

Thể hiện sự thích thú hoặc ham muốn thực hiện một hoạt động nào đó.

He likes to do volunteer work on weekends.

Anh ấy thích làm việc tình nguyện vào cuối tuần.

They like to do outdoor activities like hiking.

Họ thích làm các hoạt động ngoài trời như leo núi.

Thường được sử dụng để mô tả sở thích hoặc thói quen của một người.

Cụm từ kết hợp

like to do somethingthích làm điều gì đólike to do itthích làm điều đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

love to docụm từ
thích làm rất nhiều
enjoy doingcụm từ
thích làm và cảm thấy vui

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng để mô tả sở thích cá nhân, không dùng để mô tả sự thích thú về một vật thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Câu này thường được sử dụng với động từ ở dạng nguyên thể sau 'to'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'like' (thích) và 'to do' (làm), biểu thị sự thích thú đối với một hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để mô tả sở thích cá nhân.

Phân tích từ

like
thích
root
+
to do
làm
root
Từ Điển Anh Việt