like to do
thích làmShe likes to do yoga every morning.
Cô ấy thích làm yoga mỗi buổi sáng.
thông thường
Thể hiện sự thích thú hoặc ham muốn thực hiện một hoạt động nào đó.
He likes to do volunteer work on weekends.
Anh ấy thích làm việc tình nguyện vào cuối tuần.
They like to do outdoor activities like hiking.
Họ thích làm các hoạt động ngoài trời như leo núi.
Thường được sử dụng để mô tả sở thích hoặc thói quen của một người.
Cụm từ kết hợp
like to do somethingthích làm điều gì đólike to do itthích làm điều đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường được sử dụng để mô tả sở thích cá nhân, không dùng để mô tả sự thích thú về một vật thể.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Câu này thường được sử dụng với động từ ở dạng nguyên thể sau 'to'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'like' (thích) và 'to do' (làm), biểu thị sự thích thú đối với một hoạt động.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để mô tả sở thích cá nhân.
Phân tích từ
like
thích
rootto do
làm
rootTừ Điển Anh Việt