Looking up...
The company increased its production by 20%.
Công ty đã tăng sản xuất lên 20%.
Đã tăng lên, lớn hơn trước đó
After the promotion, his salary increased significantly.
Sau khi được thăng chức, lương của anh ấy đã tăng đáng kể.
Thường dùng để mô tả sự tăng lên về số lượng, giá trị hoặc mức độ.
Từ 'increased' thường dùng để mô tả sự tăng lên về số lượng, giá trị hoặc mức độ.
Từ động từ 'increase' (tăng) ở dạng quá khứ và phân từ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, sản xuất, hoặc các chỉ số thống kê.