Looking up...
His joke was inappropriate for the formal event.
Câu chuyện hài của anh ấy không phù hợp với sự kiện nghiêm túc đó.
Không phù hợp với tình huống, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn nào đó; không hợp lý hoặc không thích hợp.
The teacher found the student's behavior inappropriate.
Giáo viên thấy hành vi của học sinh không phù hợp.
This comment is inappropriate for a professional setting.
Lời bình luận này không phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.
Thường dùng để chỉ hành vi, lời nói hoặc hành động không phù hợp với tiêu chuẩn xã hội hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Từ 'inappropriate' thường dùng để chỉ việc vi phạm quy tắc hoặc tiêu chuẩn xã hội, nên thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như nơi làm việc, trường học hoặc các sự kiện chính thức.
Tránh dùng từ này cho các tình huống không nghiêm túc hoặc khi chỉ muốn mô tả việc gì đó không thích hợp mà không vi phạm quy tắc.
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'appropriate' (phù hợp), có nghĩa là 'không phù hợp'.
Từ này thường dùng để chỉ việc gì đó vi phạm tiêu chuẩn xã hội, quy tắc hoặc hoàn cảnh cụ thể. Có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc không nghiêm túc.