immune

/ɪˈmjuːn/
miễn dịch

Vaccines help make people immune to certain diseases.

Vắc-xin giúp người ta miễn dịch với một số bệnh.


chung

Kháng lại bệnh tật hoặc tác động xấu, không bị ảnh hưởng.

Some people are naturally immune to certain viruses.

Một số người có khả năng miễn dịch tự nhiên với một số loại virus.

Thường dùng trong y học và sinh học.

thông thường

Không bị ảnh hưởng bởi sự chỉ trích hoặc sự phản đối.

He was immune to criticism and continued his plan.

Anh ấy miễn dịch với sự chỉ trích và tiếp tục kế hoạch của mình.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

immune systemhệ miễn dịchimmune responsephản ứng miễn dịch

Cụm từ liên quan

immune tocụm từ
không bị ảnh hưởng bởi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'immune' và 'immunity' có sự khác biệt. 'Immune' là tính từ, còn 'immunity' là danh từ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'immune' để chỉ 'không bị bệnh' mà không có lý do rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'immunis', có nghĩa là 'miễn trừ, không chịu trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'immune' thường liên quan đến hệ miễn dịch. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-mune
miễn trừ
root
Từ Điển Anh Việt