Looking up...
The storm is imminent, so we should prepare immediately.
Cơn bão sắp xảy ra, vì vậy chúng ta nên chuẩn bị ngay lập tức.
sắp xảy ra, có nguy cơ xảy ra trong thời gian rất gần (thường là điều không mong muốn)
The company faces imminent bankruptcy if no new investors are found.
Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản sắp xảy ra nếu không tìm được nhà đầu tư mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảnh báo về mối nguy hiểm, rủi ro.
'Imminent' nhấn mạnh sự sắp xảy ra (thường là nguy hiểm), trong khi 'immediate' chỉ sự tức thì về thời gian (ví dụ: 'immediate response' - phản hồi tức thì). Không thể thay thế lẫn nhau.
Chỉ dùng khi sự việc sắp xảy ra có khả năng gây hại, nguy hiểm hoặc có tác động tiêu cực. Không dùng cho sự kiện tích cực hoặc trung tính.
Từ tiếng Latin *imminens* (nghĩa là 'đe doạ, sắp xảy ra'), dạng phân từ hiện tại của *imminere* ('đe doạ, treo lơ lửng'). Được mượn qua tiếng Pháp *imminent* vào thế kỷ 16.
Khác với 'pending' (đang chờ xử lý) hay 'approaching' (đến gần), 'imminent' nhấn mạnh tính cấp bách và nguy hiểm của sự việc sắp xảy ra. Không dùng để chỉ những sự kiện tích cực như 'imminent success' (thành công sắp tới) trừ trường hợp mỉa mai.