Looking up...
Many people immigrate to Canada for better job opportunities.
Nhiều người di cư vào Canada để có cơ hội việc làm tốt hơn.
Chuyển đến sống ở một quốc gia khác với mục đích định cư lâu dài.
She decided to immigrate to Australia after graduating.
Cô ấy quyết định di cư đến Úc sau khi tốt nghiệp.
Thường liên quan đến thủ tục pháp lý như xin thị thực hoặc quốc tịch.
Hãy phân biệt giữa 'immigrate' (di cư vào) và 'emigrate' (di cư ra).
'Immigrate' thường liên quan đến thủ tục pháp lý như xin thị thực hoặc quốc tịch.
Từ tiếng Anh 'immigrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immigrare', nghĩa là 'chuyển đến'.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội khi nói về việc định cư.