impasse
sự cản trở không thể vượt quaThe negotiations reached an impasse.
Cuộc đàm phán đã đến một điểm cản trở không thể vượt qua.
trang trọng
Một tình trạng mà không có giải pháp nào có thể giải quyết được, thường trong cuộc đàm phán hoặc tình huống khó khăn.
The labor dispute has reached an impasse.
Vấn đề lao động đã đến một điểm cản trở không thể vượt qua.
Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc tình huống mà không có giải pháp rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
reach an impasseđến một điểm cản trở không thể vượt quabreak the impassegiải quyết tình trạng cản trở
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc tình huống nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống hài hước
Từ này thường mang ý nghĩa nghiêm trọng và không nên sử dụng trong các tình huống hài hước.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đường không có lối ra'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán, cuộc chiến hoặc tình huống khó khăn mà không có giải pháp rõ ràng.
Phân tích từ
im-
không
prefix-pass
đường đi
root-e
hậu tố
suffixTừ Điển Anh Việt